Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
evening grosbeak
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
iː
v
.
n
ɪ
ŋ
ˈ
ɡ
ɹ
əʊ
s
.
b
iː
k
/
US
/ˈ
i
v
.
n
ɪ
ŋ
ˈ
ɡ
ɹ
oʊ
z
.
b
iː
k
/
Nghĩa chính
1
Coccothraustes vespertinus, một loài chim sẻ lớn
danh từ
Coccothraustes vespertinus, a large finch.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
evening grosbeak
Dạng gốc
(base form)
evening grosbeak
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Coccothraustes vespertinus
1
Coccothraustes vespertinus
1
Coccothraustes vespertinus