Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
evectional
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Liên quan đến việc trục xuất
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to evection.
Nguồn gốc
(etymology)
evection
+
-al
AI
1
Liên quan đến việc trục xuất
1
Liên quan đến việc trục xuất
1
Liên quan đến việc trục xuất