evasive action
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chuyển động vật lý được thực hiện để tránh va chạm với vật gì đó (chẳng hạn như phương tiện hoặc tên lửa)danh từkhông đếm được (uncountable)Physical movement performed in order to avoid a collision with something (such as a vehicle or missile).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- evasive actionDạng gốc (base form)
- evasive actionsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .