Dịch

euthyroidism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kết quả là hoạt động bình thường của tuyến giáp hoặc trạng thái sinh lý, thường được xác định bởi mức TSH và các chức năng liên quan đến tuyến giáp khácdanh từkhông đếm được (uncountable)Normal functioning of the thyroid or the physiological state as a result thereof, usually determined by the level of TSH and other thyroid-related functions.

Nguồn gốc (etymology)

AI