Nghĩa chính
- Mô tả thành phần hóa học hoặc nhiệt độ của hỗn hợp các chất tạo ra nhiệt độ thấp nhất mà tại đó hỗn hợp đó nóng chảy hoàn toàn. Một yêu cầu nữa là nhiệt độ đó phải thấp hơn điểm nóng chảy của bất kỳ chất thành phần nguyên chất nàotính từkhông so sánh (not comparable)Describing the chemical composition or temperature of a mixture of substances that gives the lowest temperature at which the mixture becomes fully molten. A further requirement is that that temperature is lower than the melting point of any of the pure component substances.
- Mô tả các điều kiện cân bằng nhiệt động trong đó chất lỏng cùng tồn tại với hai pha rắntính từkhông so sánh (not comparable)Describing the thermodynamic equilibrium conditions where a liquid coexists with two solid phases.
- Vật liệu có thành phần là hỗn hợp eutectic hoặc hợp kim eutecticdanh từA material that has the composition of a eutectic mixture or eutectic alloy.
- Nhiệt độ của điểm eutecticdanh từThe temperature of the eutectic point.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eutecticDạng gốc (base form)
- eutecticsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| eutectic alloydanh từ | danh từ | Hỗn hợp kim loại có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn bất kỳ thành phần nào của nó. Ví dụ như chất hàn chì-thiếc, gang (hỗn hợp eutectic của sắt và carbon), eutectic đồng-bạc (hàn bạc) |
| eutectic pointdanh từ | danh từ | Điểm trong sơ đồ pha biểu thị thành phần hóa học và nhiệt độ tương ứng với điểm nóng chảy thấp nhất của hỗn hợp các thành phần |
| eutectic mixturedanh từ | danh từ | Hỗn hợp các chất có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn bất kỳ thành phần nào của nó; thành phần tại điểm eutectic |
Ví dụ
- ()điểm Eutecti
- , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc eutecticNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổεὔτηκτοςeútēktos“easily melted”