Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eurydendroid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Rộng và đuôi gai
tính từ
không so sánh
(not comparable)
wide and dendroid
Nguồn gốc
(etymology)
eury-
+
dendroid
AI
1
Rộng và đuôi gai
1
Rộng và đuôi gai
1
Rộng và đuôi gai