Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eurhythmic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cân đối; nhịp nhàng; đều đặn
tính từ
harmonious
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eurhythmic
Dạng gốc
(base form)
more eurhythmic
So sánh hơn
(comparative)
most eurhythmic
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
eurhythmic
eurhythmic
al
Hài hòa
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
eu-
+
rhythmic
AI
1
Cân đối
1
Cân đối
1
Cân đối