Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Eur
C1
tính từ
(adjective)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Thuộc Châu Âu
tính từ
European
2
Dạng rút gọn của Europe
danh từ riêng
Clipping of Europe.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
eur.
danh từ riêng
danh từ riêng
Viết tắt của Europe
Eur Ing
danh từ
danh từ
Viết tắt của European Engineer
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
europeo
Thuộc châu Âu
AI
1
Thuộc Châu Âu
2
Dạng rút gọn của Europe
1
Thuộc Châu Âu
2
Dạng rút gọn của Europe
1
Thuộc Châu Âu
2
Dạng rút gọn của Europe