Dịch

Eur

C1tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thuộc Châu Âutính từEuropean
  2. Dạng rút gọn của Europedanh từ riêngClipping of Europe.

Cụm từ (phrase)

eur.danh từ riêngViết tắt của Europe
Eur Ingdanh từViết tắt của European Engineer

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI