euphoniumist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Someone who plays the euphoniumchưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- euphoniumistDạng gốc (base form)
- euphoniumistsSố nhiều (plural)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.