Dịch

eumoxia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng các mô có nồng độ oxy chính xácdanh từkhông đếm được (uncountable)A condition in which tissues have the correct concentration of oxygen

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc eumoxia

AI