Dịch

eumenorrhea

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kinh nguyệt bình thường hoặc đều đặndanh từkhông đếm được (uncountable)Normal or regular menstruation.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

eumeno-rrhea

Ví dụ

  • , .
  • , 25 35 .

AI