Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
euchromatinic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến euchromatin
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to euchromatin.
Nguồn gốc
(etymology)
euchromatin
+
-ic
Ví dụ
The
endocrine
cells
with
a
basal
euchromatinic
nucleus
were
approximately
pyramidal
(
Fig
.
9
b
)
and
were
seen
to
extend
from
the
basal
membrane
toward
the
gut
lumen
.
AI
1
Liên quan đến euchromatin
1
Liên quan đến euchromatin
1
Liên quan đến euchromatin