Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eucentric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chính tâm; bao quanh đoạn trung tâm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
centred in multiple dimensions
Họ từ
(word family)
cùng gốc
eucentric
eucentric
ity
Điều kiện đồng tâm
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
eu-
+
centric
AI
1
Chính tâm
1
Chính tâm
1
Chính tâm