Dịch

etiracetam

danh từ (noun)
/ˌɛtɪˈɹæsɪtæm/

Nghĩa chính

  1. Loại thuốc racetam nootropic có dạng quang học hoạt tính sinh học là levetiracetamdanh từkhông đếm được (uncountable)A nootropic racetam drug whose biologically active optical form is levetiracetam.

AI