ethylic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hóa Etylictính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to, derived from, or containing ethyl.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ethylc alcohol | Chưa có nghĩa | |
| ethylc acid | Chưa có nghĩa |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ethylc alcohol | Chưa có nghĩa | |
| ethylc acid | Chưa có nghĩa |