Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ethylamphetamine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thuốc kích thích thuộc nhóm hóa chất phenethylamine và amphetamine
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A stimulant drug of the phenethylamine and amphetamine chemical classes.
Nguồn gốc
(etymology)
ethyl
+
amphetamine
AI
1
Loại thuốc kích thích thuộc nhóm hóa chất phenethylamine và amphetamine
1
Loại thuốc kích thích thuộc nhóm hóa chất phenethylamine và amphetamine
1
Loại thuốc kích thích thuộc nhóm hóa chất phenethylamine và amphetamine