Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ethyl ether
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
iː
θ
aɪ
l
ˈ
iː
.
θ
ə
/
US
/ˈɛ
θ
ə
l
ˈ
i
.
θ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với diethyl ether
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of diethyl ether.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
diethyl ether
AI
1
Đồng nghĩa với diethyl ether
1
Đồng nghĩa với diethyl ether
1
Đồng nghĩa với diethyl ether