Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ethyl alcohol
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
iː
θ
aɪ
l
ˈ
æ
l
.
k
ə
.
h
ɒ
l
/
US
/ˈɛ
θ
ə
l
ˈ
æ
l
.
k
ə
.
h
ɔ
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ethanol, một loại rượu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
ethanol, a type of alcohol.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ethanol
spirits of wine
AI
1
Ethanol
1
Ethanol
1
Ethanol