Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ethnorelativism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa tương đối về chủng tộc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An acquired ability to see many values and behaviors as cultural rather than universal.
Nguồn gốc
(etymology)
ethno-
+
relativism
AI
1
Chủ nghĩa tương đối về chủng tộc
1
Chủ nghĩa tương đối về chủng tộc
1
Chủ nghĩa tương đối về chủng tộc