Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ethnonymy
danh từ
(noun)
US
/ɛ
θ
ˈ
n
ɒ
n
ɪ
m
i
/
Nghĩa chính
1
Việc đặt tên người, tạo ra các tên dân tộc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the naming of people, the creation of ethnonyms
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ethnonymics
Nguồn gốc
(etymology)
ethno
+
onymy
AI
1
Việc đặt tên người
1
Việc đặt tên người
1
Việc đặt tên người