Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ethnomycologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nghiên cứu dân tộc học
danh từ
One who studies ethnomycology.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ethnomycologist
Dạng gốc
(base form)
ethnomycologist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ethno-
+
mycologist
AI
1
Người nghiên cứu dân tộc học
1
Người nghiên cứu dân tộc học
1
Người nghiên cứu dân tộc học