Dịch

ethnie

danh từ (noun)
UK/ɛtniː/

Nghĩa chính

  1. Nhóm dân tộc; một chủng tộcdanh từAn ethnic group; an ethnicity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ethnieDạng gốc (base form)
  2. ethniesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápethnie

AI