Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ethnie
danh từ
(noun)
UK
/ɛ
t
n
iː
/
Nghĩa chính
1
Nhóm dân tộc; một chủng tộc
danh từ
An ethnic group; an ethnicity.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ethnie
Dạng gốc
(base form)
ethnie
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
ethnie
AI
1
Nhóm dân tộc
1
Nhóm dân tộc
1
Nhóm dân tộc