Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ethical screen
danh từ
(noun)
US
/ˈɛ
θ
ɪ
k
ə
l
ˈ
s
k
ɹ
i
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Chinese wall
danh từ
Synonym of Chinese wall (“information barrier protocol”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ethical screen
Dạng gốc
(base form)
ethical screen
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Chinese wall
AI
1
Đồng nghĩa với Chinese wall
1
Đồng nghĩa với Chinese wall
1
Đồng nghĩa với Chinese wall