Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
etherical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với etheric
tính từ
Synonym of etheric.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
etherical
Dạng gốc
(base form)
more etherical
So sánh hơn
(comparative)
most etherical
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
etheric
Nguồn gốc
(etymology)
ether
+
-ical
AI
1
Đồng nghĩa với etheric
1
Đồng nghĩa với etheric
1
Đồng nghĩa với etheric