ethenide
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hợp chất hoặc ion chứa hai nguyên tử carbon được nối với nhau bằng liên kết đôi. (C₂⁴⁻)danh từA compound or ion containing two carbon atoms connected by a double bond. (C₂⁴⁻)
- Hợp chất hoặc ion có nguồn gốc từ ethene bằng cách loại bỏ ion hydro. (CH₂=CH⁻)danh từA compound or ion derived from ethene by the removal of a hydrogen ion. (CH₂=CH⁻)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ethenideDạng gốc (base form)
- ethenidesSố nhiều (plural)