Dịch

eternity ring

danh từ (noun)
UK/ɪˈtɜːnɪti ˈɹɪŋ/US/əˈtɜɹnəti ˈɹɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Nhẫn của phụ nữ, đeo trên tay, bao gồm một dải kim loại quý (thường là vàng) có đính một hàng đá quý được cắt giống hệt nhau (thường là kim cương) để tượng trưng cho tình yêu không bao giờ kết thúc, thường được chồng tặng vợ vào một ngày kỷ niệm quan trọngdanh từA lady's ring, worn on the hand, comprising a band of precious metal (usually gold) set with a continuous line of identically cut gemstones (usually diamonds) to symbolize never-ending love, usually given by a husband to his wife on a significant anniversary.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eternity ringDạng gốc (base form)
  2. eternity ringsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI