Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eternity plant
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
ˈ
t
ɜː
n
ɪ
t
i
ˈ
p
l
ɑː
n
t
/
US
/
ə
ˈ
t
ɜɹ
n
ə
t
i
ˈ
p
l
æ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với zamioculcas
danh từ
Synonym of zamioculcas.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eternity plant
Dạng gốc
(base form)
eternity plant
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
zamioculcas
AI
1
Đồng nghĩa với zamioculcas
1
Đồng nghĩa với zamioculcas
1
Đồng nghĩa với zamioculcas