Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eternity past
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
ˈ
t
ɜː
n
ɪ
t
i
ˈ
p
ɑː
s
t
/
US
/
ə
ˈ
t
ɜɹ
n
ə
t
i
ˈ
p
æ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Vĩnh hằng trước khi có thời gian
danh từ
An infinite, timeless duration that exists before the creation of the universe and the beginning of time as one experiences it.
AI
1
Vĩnh hằng trước khi có thời gian
1
Vĩnh hằng trước khi có thời gian
1
Vĩnh hằng trước khi có thời gian