Dịch

eternity collar

danh từ (noun)
UK/ɪˈtɜːnɪti ˈkɔlə/US/əˈtɜɹnəti ˈkɑlɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chiếc vòng cổ được người phục tùng đeo như một dấu hiệu của sự tận tâm và không bao giờ được cởi radanh từA collar worn by a submissive as a sign of devotion and never taken off.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eternity collarDạng gốc (base form)
  2. eternity collarsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , ? ?
  • , " ."

AI