Dịch

eternal rest

danh từ (noun)
US/ɪˈtɝ.nl̩ ˈɹɛst/

Nghĩa chính

  1. Giấc ngủ ngàn thudanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of eternal sleep.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , .
  • , , .

AI