Dịch

eta reduction

danh từ (noun)
UK/ˈiːtə ɹɪˈdʌk.ʃən/

Nghĩa chính

  1. Chuyển đổi etadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Eta conversion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eta reductionDạng gốc (base form)
  2. eta reductionsSố nhiều (plural)

AI