Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eta reduction
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
iː
t
ə
ɹ
ɪ
ˈ
d
ʌ
k
.
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Chuyển đổi eta
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Eta conversion.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eta reduction
Dạng gốc
(base form)
eta reduction
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chuyển đổi eta
1
Chuyển đổi eta
1
Chuyển đổi eta