Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eta prime
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
eɪ
t
ə
ˈ
p
ɹ
aɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Mô tả một dạng cụ thể của meson eta
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Describing a specific form of an eta meson.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
eta meson for details
AI
1
Mô tả một dạng cụ thể của meson eta
1
Mô tả một dạng cụ thể của meson eta
1
Mô tả một dạng cụ thể của meson eta