Dịch

et con

cụm từ (phrase)
US/ˈɛt ˈkɑn/

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của et conjunxcụm từAbbreviation of et conjunx.

Cụm từ (phrase)

et con.cụm từViết tắt của et conjunx
et conjunxcụm từ“Và chồng” hoặc “và chồng cô ấy”

AI