estro
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của estrogendanh từkhông đếm được (uncountable)Clipping of estrogen.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estro-tiền tố | tiền tố | Động dục |
Ví dụ
- / ?
Họ từ (word family)
cùng gốc estro- estrogenHóc môn estrogendanh từC1
- estrogenicCủa, liên quan đến, hoặc hoạt động như estrogentính từ
- estrobinΑ,α-di(p-ethoxyphenyl)-β-phenylbromoethylene, một estrogen không steroid tổng hợp thuộc nhóm triphenylethylenedanh từ
- estrogelGel Estradiol được sử dụng trong liệu pháp thay thế hormone nữ hóadanh từ