Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estergum
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Este glycerol của nhựa thông
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The glycerol ester of rosin.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estergum
Dạng gốc
(base form)
estergum
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ester
+
gum
AI
1
Este glycerol của nhựa thông
1
Este glycerol của nhựa thông
1
Este glycerol của nhựa thông