esterase
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Esteraza (enzym)danh từAny enzyme that catalyzes the hydrolysis of an ester
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- esteraseDạng gốc (base form)
- esterasesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sterol esterasedanh từ | danh từ | Các enzyme xúc tác quá trình thủy phân este sterol (thường là axit béo) |
| cholesterol esterasedanh từ | danh từ | Sterol esterase thủy phân este của cholesterol |
Họ từ (word family)
cùng gốc esterase- monoesteraseCác enzyme xúc tác quá trình thủy phân monoester photphatdanh từ
- pectinesteraseLoại enzyme liên quan đến thành tế bào có mặt khắp nơi, trình bày một số dạng đồng phân tạo điều kiện thuận lợi cho việc sửa đổi và phân hủy thành tế bào thực vật sau đó, được tìm thấy ở tất cả các thực vật bậc cao cũng như ở một số vi khuẩn và nấmdanh từ
- cholinesteraseCholinexterazadanh từ
- diesteraseCác enzyme xúc tác quá trình thủy phân diester; nhưng đặc biệt là phosphodiesterasedanh từ
Từ liên quan (related word)