Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
estate agency
danh từ
(noun)
US
/
ɪ
ˈ
s
t
eɪ
t
ˈ
eɪ
dʒ
ə
n
s
i
/
Nghĩa chính
1
Nhà môi giới (công ty)
danh từ
A realtor (company)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estate agency
Dạng gốc
(base form)
estate agenc
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
estate agent's
Ví dụ
I
just
wrote
a
negative
review
about
this
real
estate
agency
.
AI
1
Nhà môi giới (công ty)
1
Nhà môi giới (công ty)
1
Nhà môi giới (công ty)