Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
establishmentarianism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem establishmentarian
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Support for the political or social establishment.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
establishmentarianism
anti
establishmentarianism
Triết lý chính trị đối lập với các thể chế đã được thiết lập hoặc “thể chế” đang thịnh hành, đặc biệt là niềm tin của những người chống lại các cơ cấu quyền lực thống trị và giới tinh hoa quyền lực truyền thống trong xã hội
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
establishmentarian
+
-ism
AI
1
Xem establishmentarian
1
Xem establishmentarian
1
Xem establishmentarian