Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
establisher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem establish
danh từ
A person who establishes something.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
establisher
Dạng gốc
(base form)
establisher
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
establish
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
instaurador
giống đực
Người thành lập
establecedor
giống đực
Người thành lập
AI
1
Xem establish
1
Xem establish
1
Xem establish