established church
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà thờ được chính phủ chính thức công nhận là nhà thờ quốc gia hoặc nhà nước; ở Anh đó là Giáo hội Anhdanh từA church that is officially recognized as a national or state church by a government; in England it is the Church of England.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- established churchDạng gốc (base form)
- established churchesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- establishedkết hợpnhà thờ được công nhận
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)