Dịch

established church

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà thờ được chính phủ chính thức công nhận là nhà thờ quốc gia hoặc nhà nước; ở Anh đó là Giáo hội Anhdanh từA church that is officially recognized as a national or state church by a government; in England it is the Church of England.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. established churchDạng gốc (base form)
  2. established churchesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI