Dịch

essential tremor

danh từ (noun)
UK/ɪˈsɛn.ʃəl ˈtɹɛmə/US/ɪˈsɛn.ʃəl ˈtɹɛmɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tình trạng thần kinh gây ra sự rung lắc nhịp nhàng không rõ nguyên nhân ở một hoặc nhiều bộ phận của cơ thể khi cử động theo chủ ýdanh từkhông đếm được (uncountable)A neurological condition that causes rhythmic shaking of unknown cause in one or more parts of the body during voluntary movements.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. essential tremorDạng gốc (base form)
  2. essential tremorsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI