Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
essential nutrient
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
ˈ
s
ɛ
n
.
ʃ
ə
l
ˈ
n
j
uː
.
t
ɹ
i
.
ə
n
t
/
US
/
ɪ
ˈ
s
ɛ
n
.
ʃ
ə
l
ˈ
n
uː
.
t
ɹ
i
.
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Chất dinh dưỡng thiết yếu
danh từ
A compound that must be obtained from food for survival
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
essential nutrient
Dạng gốc
(base form)
essential nutrient
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chất dinh dưỡng thiết yếu
1
Chất dinh dưỡng thiết yếu
1
Chất dinh dưỡng thiết yếu