Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
essential clause
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
ˈ
s
ɛ
n
.
ʃ
ə
l
ˈ
k
l
ɔː
z
/
US
/
ɪ
ˈ
s
ɛ
n
.
ʃ
ə
l
ˈ
k
l
ɔ
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với restrictive clause
danh từ
Synonym of restrictive clause
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
essential clause
Dạng gốc
(base form)
essential clause
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
restrictive clause
AI
1
Đồng nghĩa với restrictive clause
1
Đồng nghĩa với restrictive clause
1
Đồng nghĩa với restrictive clause