Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
essayette
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bài văn ngắn
danh từ
A short essay.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
essayette
Dạng gốc
(base form)
essayette
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
essay
+
-ette
AI
1
Bài văn ngắn
1
Bài văn ngắn
1
Bài văn ngắn