Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
essayer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thực hiện một bài luận; một người thử nghiệm
danh từ
One who performs an essay; an experimenter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
essayer
Dạng gốc
(base form)
essayer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
essay
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
essayer
essay
Bài tiểu luận
danh từ, động từ
essay
ist
Nhà văn tiểu luận
danh từ
AI
1
Người thực hiện một bài luận
1
Người thực hiện một bài luận
1
Người thực hiện một bài luận