Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Luật sưdanh từA lawyer.
- Quý ôngdanh từA male member of the gentry ranking below a knight.
- Ông, ngàidanh từAn honorific sometimes placed after a man's name.
- Quý ông hộ tốngdanh từA gentleman who attends or escorts a lady in public.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- esquireDạng gốc (base form)
- esquiresSố nhiều (plural)
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Người hầu cận hiệp sĩ
- A squire; a youth who in the hopes of becoming a knight attended upon a knight
Ví dụ
- , ; , .Tôi là Robert Shallow, thưa ngài; một quý ông nghèo của quận, và là một trong những thẩm phán hòa bình của nhà vua.
Họ từ (word family)
cùng gốc esquireNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạiesquier
- từ tiếng Pháp cổescuyer
- từ tiếng Latinh muộnscūtārius“shieldmaker, shield-bearer”
danh từ
- từ tiếng Pháp cổesquiere
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha