Dịch

esquire

C2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ɪˈskwaɪə/US/ˈɛskwaɪɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Luật sưdanh từA lawyer.
  2. Quý ôngdanh từA male member of the gentry ranking below a knight.
  3. Ông, ngàidanh từAn honorific sometimes placed after a man's name.
  4. Quý ông hộ tốngdanh từA gentleman who attends or escorts a lady in public.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. esquireDạng gốc (base form)
  2. esquiresSố nhiều (plural)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Người hầu cận hiệp sĩ
  1. A squire; a youth who in the hopes of becoming a knight attended upon a knight

Ví dụ

  • , ; , .Tôi là Robert Shallow, thưa ngài; một quý ông nghèo của quận, và là một trong những thẩm phán hòa bình của nhà vua.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiesquier
  2. từ tiếng Pháp cổescuyer
  3. từ tiếng Latinh muộnscūtārius“shieldmaker, shield-bearer”
danh từ
  1. từ tiếng Pháp cổesquiere

AI