Nghĩa chính
- Hy vọng; chờ đợidanh từExpectation, hope.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- esperanceDạng gốc (base form)
- esperancesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Goldfields-Esperancedanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực rộng lớn ở phía đông nam Tây Úc |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiesperance
Ví dụ
- , ,