Dịch

esperance

danh từ (noun)
/ˈɛspəɹəns/

Nghĩa chính

  1. Hy vọng; chờ đợidanh từExpectation, hope.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. esperanceDạng gốc (base form)
  2. esperancesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Goldfields-Esperancedanh từ riêngKhu vực rộng lớn ở phía đông nam Tây Úc

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạiesperance

Ví dụ

  • , ,

AI