escribe
động từ (verb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Vẽ bên ngoài; chỉ định một vòng tròn tiếp xúc với một trong các cạnh của một tam giác nhất định và cũng là phần mở rộng của hai cạnh còn lạiđộng từngoại động từ (transitive)To draw outside of; designating a circle that touches one of the sides of a given triangle, and also the extensions of the other two sides.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhe“out, out of”