Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escort carrier
danh từ
(noun)
UK
/ˈɛ
s
.
k
ɔː
t
ˈ
k
aɹ
ɪ
j
ə
/
US
/ˈɛ
s
.
k
ɔɹ
t
ˈ
k
æ
ɹ
i
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Tàu sân bay hộ tống
danh từ
A small and slower type of aircraft carrier used by several navies in World War II.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escort carrier
Dạng gốc
(base form)
escort carrier
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
CVE
AEV
AI
1
Tàu sân bay hộ tống
1
Tàu sân bay hộ tống
1
Tàu sân bay hộ tống