Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
escape key
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
ˈ
s
k
eɪ
p
ˈ
k
iː
/
US
/
ɪ
ˈ
s
k
eɪ
p
ˈ
k
i
/
Nghĩa chính
1
Phím thoát
danh từ
A key on a computer keyboard that can be used to cancel an operation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escape key
Dạng gốc
(base form)
Escape key
s
Số nhiều
(plural)
escape key
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
escape
Esc
␛
Ví dụ
Tom
began
to
frantically
press
the
"
escape
"
key
.
AI
1
Phím thoát
1
Phím thoát
1
Phím thoát